Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nữ trang" (1)

nữ trang
Tiếng Anh Danh từjewelry
Từ vựng của tôi
Nữ trang được trưng bày.
The jewelry is displayed.

swap_horiz Từ liên quan "nữ trang" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nữ trang" (1)

Nữ trang được trưng bày.
The jewelry is displayed.